Từ vựng
桁上り
けたあがり
vocabulary vocab word
nhớ (trong phép tính)
số nhớ
桁上り 桁上り けたあがり nhớ (trong phép tính), số nhớ
Ý nghĩa
nhớ (trong phép tính) và số nhớ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けたあがり
vocabulary vocab word
nhớ (trong phép tính)
số nhớ