Từ vựng
桁上げる
けたあげる
vocabulary vocab word
nhớ (trong phép tính)
mang sang (trong tính toán)
桁上げる 桁上げる けたあげる nhớ (trong phép tính), mang sang (trong tính toán)
Ý nghĩa
nhớ (trong phép tính) và mang sang (trong tính toán)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0