Từ vựng
桁はずれ
けたはずれ
vocabulary vocab word
không tưởng
phi thường
xuất chúng
phi phàm
桁はずれ 桁はずれ けたはずれ không tưởng, phi thường, xuất chúng, phi phàm
Ý nghĩa
không tưởng phi thường xuất chúng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0