Từ vựng
桁がちがう
けたがちがう
vocabulary vocab word
ở một tầm cao hoàn toàn khác
ở một quy mô khác hẳn
ở một đẳng cấp khác biệt
ở một cấp độ khác xa
không thể so sánh được
桁がちがう 桁がちがう けたがちがう ở một tầm cao hoàn toàn khác, ở một quy mô khác hẳn, ở một đẳng cấp khác biệt, ở một cấp độ khác xa, không thể so sánh được
Ý nghĩa
ở một tầm cao hoàn toàn khác ở một quy mô khác hẳn ở một đẳng cấp khác biệt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0