Từ vựng
栄養学
えいようがく
vocabulary vocab word
dinh dưỡng học
khoa học dinh dưỡng
栄養学 栄養学 えいようがく dinh dưỡng học, khoa học dinh dưỡng
Ý nghĩa
dinh dưỡng học và khoa học dinh dưỡng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいようがく
vocabulary vocab word
dinh dưỡng học
khoa học dinh dưỡng