Từ vựng
栄養分
えいようぶん
vocabulary vocab word
chất dinh dưỡng
dinh dưỡng
栄養分 栄養分 えいようぶん chất dinh dưỡng, dinh dưỡng
Ý nghĩa
chất dinh dưỡng và dinh dưỡng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えいようぶん
vocabulary vocab word
chất dinh dưỡng
dinh dưỡng