Từ vựng
柿渋
かきしぶ
vocabulary vocab word
nước hồng xiêm chát dùng làm thuốc nhuộm hoặc xử lý gỗ
giấy
v.v.
dịch chiết hồng xiêm có tính chát dùng trong nhuộm màu và bảo quản vật liệu
柿渋 柿渋 かきしぶ nước hồng xiêm chát dùng làm thuốc nhuộm hoặc xử lý gỗ, giấy, v.v., dịch chiết hồng xiêm có tính chát dùng trong nhuộm màu và bảo quản vật liệu
Ý nghĩa
nước hồng xiêm chát dùng làm thuốc nhuộm hoặc xử lý gỗ giấy v.v.
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0