Từ vựng
査読
さどく
vocabulary vocab word
phản biện đồng nghiệp
thẩm định chuyên môn
査読 査読 さどく phản biện đồng nghiệp, thẩm định chuyên môn
Ý nghĩa
phản biện đồng nghiệp và thẩm định chuyên môn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0