Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

thị thực đóng dấu (ví dụ: vào hộ chiếu) dấu đóng

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.