Từ vựng
査証
さしょう
vocabulary vocab word
thị thực
đóng dấu (ví dụ: vào hộ chiếu)
dấu đóng
査証 査証 さしょう thị thực, đóng dấu (ví dụ: vào hộ chiếu), dấu đóng
Ý nghĩa
thị thực đóng dấu (ví dụ: vào hộ chiếu) và dấu đóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0