Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
柴薪
さいしん
vocabulary vocab word
củi và cành cây khô
柴薪
saishin
柴薪
柴薪
さいしん
củi và cành cây khô
さ
い
し
ん
柴
薪
さ
い
し
ん
柴
薪
さ
い
し
ん
柴
薪
Ý nghĩa
củi và cành cây khô
củi và cành cây khô
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
柴薪
củi và cành cây khô
さいしん
柴
bụi cây, củi
しば, サイ, シ
此
này, hiện tại, sắp tới...
これ, この, シ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
薪
nhiên liệu, củi, củi mồi
たきぎ, まき, シン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
新
mới
あたら.しい, あら.た, シン
亲
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.