Từ vựng
柴犬
しばいぬ
vocabulary vocab word
chó Shiba Inu (giống chó)
chó Shiba
chó củi khô
柴犬 柴犬 しばいぬ chó Shiba Inu (giống chó), chó Shiba, chó củi khô
Ý nghĩa
chó Shiba Inu (giống chó) chó Shiba và chó củi khô
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0