Từ vựng
柳腰
やなぎごし
vocabulary vocab word
vòng eo thon thả
dáng người mảnh mai
dáng người thướt tha
vòng eo như cây liễu
柳腰 柳腰 やなぎごし vòng eo thon thả, dáng người mảnh mai, dáng người thướt tha, vòng eo như cây liễu
Ý nghĩa
vòng eo thon thả dáng người mảnh mai dáng người thướt tha
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0