Từ vựng
枯槁
ここー
vocabulary vocab word
khô héo
chết dần (cây cối)
gầy mòn
suy kiệt
枯槁 枯槁 ここー khô héo, chết dần (cây cối), gầy mòn, suy kiệt
Ý nghĩa
khô héo chết dần (cây cối) gầy mòn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0