Từ vựng
枯木
かれき
vocabulary vocab word
cây chết
cây héo úa
cây trụi lá
cây trơ trọi
枯木 枯木 かれき cây chết, cây héo úa, cây trụi lá, cây trơ trọi
Ý nghĩa
cây chết cây héo úa cây trụi lá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0