Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
枯らびる
からびる
vocabulary vocab word
khô cạn
co quắp
枯rabiru
karabiru
枯らびる
枯らびる
からびる
khô cạn, co quắp
か
ら
び
る
枯
ら
び
る
か
ら
び
る
枯
ら
び
る
か
ら
び
る
枯
ら
び
る
Ý nghĩa
khô cạn
và
co quắp
khô cạn, co quắp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
からびる
khô cạn, co quắp
Phân tích thành phần
枯らびる
khô cạn, co quắp
からびる
枯
khô héo, chết, khô cạn...
か.れる, か.らす, コ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.