Từ vựng
枯らす
からす
vocabulary vocab word
làm khô
làm chết cây cối
ủ gỗ
枯らす 枯らす からす làm khô, làm chết cây cối, ủ gỗ
Ý nghĩa
làm khô làm chết cây cối và ủ gỗ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
からす
vocabulary vocab word
làm khô
làm chết cây cối
ủ gỗ