Từ vựng
枢軸国
すうじくこく
vocabulary vocab word
Các nước phe Trục (trong Chiến tranh Thế giới thứ II)
枢軸国 枢軸国 すうじくこく Các nước phe Trục (trong Chiến tranh Thế giới thứ II)
Ý nghĩa
Các nước phe Trục (trong Chiến tranh Thế giới thứ II)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0