Từ vựng
枢密院
すうみついん
vocabulary vocab word
Viện Cơ mật (đã bãi bỏ năm 1947)
枢密院 枢密院 すうみついん Viện Cơ mật (đã bãi bỏ năm 1947)
Ý nghĩa
Viện Cơ mật (đã bãi bỏ năm 1947)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
枢密院
Viện Cơ mật (đã bãi bỏ năm 1947)
すうみついん
密
sự bí mật, mật độ dân số, sự tỉ mỉ...
ひそ.か, ミツ