Từ vựng
枡組
ますぐみ
vocabulary vocab word
khung vuông (trong nhà
đền
bình phong
v.v.)
枡組 枡組 ますぐみ khung vuông (trong nhà, đền, bình phong, v.v.)
Ý nghĩa
khung vuông (trong nhà đền bình phong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0