Từ vựng
枉津日神
vocabulary vocab word
thần gây tai họa
ác thần (gây ra tội lỗi
v.v.)
枉津日神 枉津日神 thần gây tai họa, ác thần (gây ra tội lỗi, v.v.)
枉津日神
Ý nghĩa
thần gây tai họa ác thần (gây ra tội lỗi và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0