Từ vựng
まがつひのかみ
vocabulary vocab word
thần gây tai họa
ác thần (gây ra tội lỗi
v.v.)
まがつひのかみ まがつひのかみ thần gây tai họa, ác thần (gây ra tội lỗi, v.v.)
まがつひのかみ
Ý nghĩa
thần gây tai họa ác thần (gây ra tội lỗi và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0