Từ vựng
板挟み
いたばさみ
vocabulary vocab word
bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn
rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan
bị giằng xé giữa những yêu cầu trái ngược
板挟み 板挟み いたばさみ bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn, rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan, bị giằng xé giữa những yêu cầu trái ngược
Ý nghĩa
bị kẹt giữa hai lựa chọn khó khăn rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan và bị giằng xé giữa những yêu cầu trái ngược
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0