Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
松葉藺
まつばい
vocabulary vocab word
cỏ kim
松葉藺
matsubai
松葉藺
松葉藺
まつばい
cỏ kim
ま
つ
ば
い
松
葉
藺
ま
つ
ば
い
松
葉
藺
ま
つ
ば
い
松
葉
藺
Ý nghĩa
cỏ kim
cỏ kim
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
まつばい
cỏ kim
Phân tích thành phần
松葉藺
cỏ kim
まつばい
松
cây thông
まつ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
公
công cộng, hoàng tử, chính thức...
おおやけ, コウ, ク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
葉
lá, mặt phẳng, thùy...
は, ヨウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
枼
bàn, tấm gỗ phẳng, mảnh giấy...
うすいきふだ, まど, ヨウ
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
藺
cây cói (dùng làm chiếu tatami), họ Lận
い, リン
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
閵
門
cổng, khẩu (dùng để đếm súng đại bác)
かど, と, モン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.