Từ vựng
松煙
しょうえん
vocabulary vocab word
bồ hóng từ cây thông cháy
thỏi mực làm từ bồ hóng thông
松煙 松煙 しょうえん bồ hóng từ cây thông cháy, thỏi mực làm từ bồ hóng thông
Ý nghĩa
bồ hóng từ cây thông cháy và thỏi mực làm từ bồ hóng thông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0