Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
杜若
かきつばた
vocabulary vocab word
diên vĩ nước
杜若
kakitsubata
杜若
杜若
かきつばた
diên vĩ nước
か
き
つ
ば
た
杜
若
か
き
つ
ば
た
杜
若
か
き
つ
ば
た
杜
若
Ý nghĩa
diên vĩ nước
diên vĩ nước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
かきつばた
diên vĩ nước
Phân tích thành phần
杜若
diên vĩ nước
かきつばた
杜
rừng nhỏ, khu rừng thưa
もり, ふさ.ぐ, ト
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
若
trẻ, nếu, có lẽ...
わか.い, わか-, ジャク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
右
bên phải
みぎ, ウ, ユウ
𠂇
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.