Từ vựng
杓子で腹を切る
しゃくしでわらをきる
vocabulary vocab word
làm điều không tưởng
tự sát bằng cách không thực tế
杓子で腹を切る 杓子で腹を切る しゃくしでわらをきる làm điều không tưởng, tự sát bằng cách không thực tế
Ý nghĩa
làm điều không tưởng và tự sát bằng cách không thực tế
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0