Từ vựng
杏仁油
きょーにんゆ
vocabulary vocab word
dầu hạnh nhân
dầu mơ
dầu hạnh
杏仁油 杏仁油 きょーにんゆ dầu hạnh nhân, dầu mơ, dầu hạnh
Ý nghĩa
dầu hạnh nhân dầu mơ và dầu hạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょーにんゆ
vocabulary vocab word
dầu hạnh nhân
dầu mơ
dầu hạnh