Từ vựng
朴念仁
ぼくねんじん
vocabulary vocab word
người trầm tính
ít giao tiếp
người bướng bỉnh
kẻ ngốc nghếch
朴念仁 朴念仁 ぼくねんじん người trầm tính, ít giao tiếp, người bướng bỉnh, kẻ ngốc nghếch
Ý nghĩa
người trầm tính ít giao tiếp người bướng bỉnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0