Từ vựng
本當
ほんとう
vocabulary vocab word
sự thật
thực tế
hiện thực
thực tế
đúng đắn
chính xác
chính thức
chính hãng
xác thực
thật
tự nhiên
thực sự
本當 本當 ほんとう sự thật, thực tế, hiện thực, thực tế, đúng đắn, chính xác, chính thức, chính hãng, xác thực, thật, tự nhiên, thực sự
Ý nghĩa
sự thật thực tế hiện thực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0