Từ vựng
本格化
ほんかくか
vocabulary vocab word
chính thức hóa
tăng tốc
tiến hành mạnh mẽ
本格化 本格化 ほんかくか chính thức hóa, tăng tốc, tiến hành mạnh mẽ
Ý nghĩa
chính thức hóa tăng tốc và tiến hành mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0