Từ vựng
本尊
ほんぞん
vocabulary vocab word
đối tượng thờ cúng chính (tại một ngôi chùa Phật giáo)
hình tượng chính
thần tượng
biểu tượng
đối tượng ngưỡng mộ
chính nhân vật đó
người trung tâm của vấn đề
本尊 本尊 ほんぞん đối tượng thờ cúng chính (tại một ngôi chùa Phật giáo), hình tượng chính, thần tượng, biểu tượng, đối tượng ngưỡng mộ, chính nhân vật đó, người trung tâm của vấn đề
Ý nghĩa
đối tượng thờ cúng chính (tại một ngôi chùa Phật giáo) hình tượng chính thần tượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0