Từ vựng
本人訴訟
ほんにんそしょー
vocabulary vocab word
vụ kiện tự mình thực hiện không có luật sư
vụ kiện tự bào chữa
本人訴訟 本人訴訟 ほんにんそしょー vụ kiện tự mình thực hiện không có luật sư, vụ kiện tự bào chữa
Ý nghĩa
vụ kiện tự mình thực hiện không có luật sư và vụ kiện tự bào chữa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0