Từ vựng
未開拓
みかいたく
vocabulary vocab word
vùng chưa phát triển
lĩnh vực chưa được khám phá
vùng hoang dã
khu vực chưa được khai thác
未開拓 未開拓 みかいたく vùng chưa phát triển, lĩnh vực chưa được khám phá, vùng hoang dã, khu vực chưa được khai thác
Ý nghĩa
vùng chưa phát triển lĩnh vực chưa được khám phá vùng hoang dã
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0