Từ vựng
未熟
みじゅく
vocabulary vocab word
chưa chín
còn xanh
non nớt
thiếu kinh nghiệm
thiếu kỹ năng
未熟 未熟 みじゅく chưa chín, còn xanh, non nớt, thiếu kinh nghiệm, thiếu kỹ năng
Ý nghĩa
chưa chín còn xanh non nớt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0