Từ vựng
木蔭
こかげ
vocabulary vocab word
bóng râm của cây
mái vòm cây xanh
木蔭 木蔭 こかげ bóng râm của cây, mái vòm cây xanh
Ý nghĩa
bóng râm của cây và mái vòm cây xanh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こかげ
vocabulary vocab word
bóng râm của cây
mái vòm cây xanh