Từ vựng
朝貢貿易
vocabulary vocab word
hệ thống thương mại triều cống (của Trung Quốc)
朝貢貿易 朝貢貿易 hệ thống thương mại triều cống (của Trung Quốc)
朝貢貿易
Ý nghĩa
hệ thống thương mại triều cống (của Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
朝貢貿易
hệ thống thương mại triều cống (của Trung Quốc)
ちょうちんぼうえき
貿
thương mại, trao đổi
ボウ