Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
服薬
ふくやく
vocabulary vocab word
uống thuốc
服薬
fukuyaku
服薬
服薬
ふくやく
uống thuốc
ふ
く
や
く
服
薬
ふ
く
や
く
服
薬
ふ
く
や
く
服
薬
Ý nghĩa
uống thuốc
uống thuốc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
服薬
uống thuốc
ふくやく
服
quần áo, thừa nhận, tuân theo...
フク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
𠬝
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
薬
thuốc, hóa chất, men răng...
くすり, ヤク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
楽
âm nhạc, sự thoải mái, sự dễ dàng
たの.しい, たの.しむ, ガク
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.