Từ vựng
最高級
さいこうきゅう
vocabulary vocab word
hạng cao cấp nhất
loại đỉnh cao
最高級 最高級 さいこうきゅう hạng cao cấp nhất, loại đỉnh cao
Ý nghĩa
hạng cao cấp nhất và loại đỉnh cao
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいこうきゅう
vocabulary vocab word
hạng cao cấp nhất
loại đỉnh cao