Từ vựng
最終的
さいしゅうてき
vocabulary vocab word
cuối cùng
sau cùng
tối hậu
最終的 最終的 さいしゅうてき cuối cùng, sau cùng, tối hậu
Ý nghĩa
cuối cùng sau cùng và tối hậu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さいしゅうてき
vocabulary vocab word
cuối cùng
sau cùng
tối hậu