Từ vựng
曽我物語
そがものがたり
vocabulary vocab word
Soga Monogatari (biên niên sử chiến tranh)
曽我物語 曽我物語 そがものがたり Soga Monogatari (biên niên sử chiến tranh)
Ý nghĩa
Soga Monogatari (biên niên sử chiến tranh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0