Từ vựng
曹魏
そーぎ
vocabulary vocab word
Tào Ngụy (vương quốc thời Tam Quốc ở Trung Quốc; 220-266)
Ngụy
曹魏 曹魏 そーぎ Tào Ngụy (vương quốc thời Tam Quốc ở Trung Quốc; 220-266), Ngụy
Ý nghĩa
Tào Ngụy (vương quốc thời Tam Quốc ở Trung Quốc; 220-266) và Ngụy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
曹魏
Tào Ngụy (vương quốc thời Tam Quốc ở Trung Quốc; 220-266), Ngụy
そうぎ
曹
văn phòng, quan chức, đồng chí...
ソウ, ゾウ