Từ vựng
曠野
こうや
vocabulary vocab word
vùng đất hoang
vùng hoang dã
đất bỏ hoang
đồng cỏ
cánh đồng rộng lớn
vùng hoang vu
sa mạc
đất hoang
曠野 曠野-2 こうや vùng đất hoang, vùng hoang dã, đất bỏ hoang, đồng cỏ, cánh đồng rộng lớn, vùng hoang vu, sa mạc, đất hoang
Ý nghĩa
vùng đất hoang vùng hoang dã đất bỏ hoang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0