Từ vựng
暫定的
ざんていてき
vocabulary vocab word
tạm thời
tạm quyền
lâm thời
暫定的 暫定的 ざんていてき tạm thời, tạm quyền, lâm thời
Ý nghĩa
tạm thời tạm quyền và lâm thời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ざんていてき
vocabulary vocab word
tạm thời
tạm quyền
lâm thời