Từ vựng
暫定協定
ざんていきょーてい
vocabulary vocab word
thỏa thuận tạm thời
cách thức chung sống tạm thời
暫定協定 暫定協定 ざんていきょーてい thỏa thuận tạm thời, cách thức chung sống tạm thời
Ý nghĩa
thỏa thuận tạm thời và cách thức chung sống tạm thời
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0