Từ vựng
普賢菩薩
ふげんぼさつ
vocabulary vocab word
Bồ Tát Phổ Hiền
Phổ Hiền Bồ Tát
Bồ Tát Phổ Hiền (Fugen)
普賢菩薩 普賢菩薩 ふげんぼさつ Bồ Tát Phổ Hiền, Phổ Hiền Bồ Tát, Bồ Tát Phổ Hiền (Fugen)
Ý nghĩa
Bồ Tát Phổ Hiền Phổ Hiền Bồ Tát và Bồ Tát Phổ Hiền (Fugen)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0