Từ vựng
時鐘
じしょう
vocabulary vocab word
chuông báo giờ
tiếng chuông báo giờ
時鐘 時鐘 じしょう chuông báo giờ, tiếng chuông báo giờ
Ý nghĩa
chuông báo giờ và tiếng chuông báo giờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じしょう
vocabulary vocab word
chuông báo giờ
tiếng chuông báo giờ