Từ vựng
時代劇
じだいげき
vocabulary vocab word
kịch lịch sử
phim truyền hình thời kỳ
時代劇 時代劇 じだいげき kịch lịch sử, phim truyền hình thời kỳ
Ý nghĩa
kịch lịch sử và phim truyền hình thời kỳ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じだいげき
vocabulary vocab word
kịch lịch sử
phim truyền hình thời kỳ