Từ vựng
昭和維新
しょうわいしん
vocabulary vocab word
Phong trào phục hưng thời Shōwa (lời kêu gọi khôi phục quyền lực Thiên hoàng của các nhân vật quân phiệt những năm 1930)
昭和維新 昭和維新 しょうわいしん Phong trào phục hưng thời Shōwa (lời kêu gọi khôi phục quyền lực Thiên hoàng của các nhân vật quân phiệt những năm 1930)
Ý nghĩa
Phong trào phục hưng thời Shōwa (lời kêu gọi khôi phục quyền lực Thiên hoàng của các nhân vật quân phiệt những năm 1930)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0