Từ vựng
春郊
しゅんこう
vocabulary vocab word
vùng ngoại ô vào mùa xuân
cánh đồng vào mùa xuân
春郊 春郊 しゅんこう vùng ngoại ô vào mùa xuân, cánh đồng vào mùa xuân
Ý nghĩa
vùng ngoại ô vào mùa xuân và cánh đồng vào mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0