Từ vựng
春秋
しゅんじゅう
vocabulary vocab word
mùa xuân và mùa thu
xuân thu
năm tháng
tuổi tác
Kinh Xuân Thu
Biên niên sử nước Lỗ
Xuân Thu
Xuân Thu
春秋 春秋 しゅんじゅう mùa xuân và mùa thu, xuân thu, năm tháng, tuổi tác, Kinh Xuân Thu, Biên niên sử nước Lỗ, Xuân Thu, Xuân Thu
Ý nghĩa
mùa xuân và mùa thu xuân thu năm tháng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0